舉錯動作 jǔ cuò dòng zuò · cử thác động tác Hán Việt: cử thác động tác · Pinyin: jǔ cuò dòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 錯 (thác) + 動 (động) + 作 (tác)Pinyinjǔ cuò dòng zuòHán Việtcử thác động tácCấu tạo舉 + 錯 + 動 + 作 · cử + thác + động + tác nghĩa thành phần: cử + thác + động + tác