举隅反三

jǔ yú fǎn sān cử ngung phản tam

Hán Việt: cử ngung phản tam · Pinyin: jǔ yú fǎn sān

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (ngung) + (phản) + (tam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「舉一反三」。見「舉一反三」條。<br>01.宋.劉克莊〈祭少奇姪〉:「惟汝幼而穎悟,長而玉立,頎然秀美,見者傾挹;雅俗兼通,《詩》、《禮》蚤習,舉隅反三,觸類知十。」 <a name="一隅三反"> </a>