舉首加額 jǔ shǒu jiā é · cử thủ gia ngạch Hán Việt: cử thủ gia ngạch · Pinyin: jǔ shǒu jiā é Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 首 (thủ) + 加 (gia) + 額 (ngạch)Pinyinjǔ shǒu jiā éHán Việtcử thủ gia ngạchCấu tạo舉 + 首 + 加 + 額 · cử + thủ + gia + ngạch nghĩa thành phần: cử + thủ + gia + ngạch