举体不净

cử thể bất tịnh

Hán Việt: cử thể bất tịnh

Tổng quan

cử thể bất tịnh (雜語)見七種不淨條。☸

Cấu tạo: (cử) + (thể) + (bất) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử thể bất tịnh (雜語)見七種不淨條。☸