舊世界猴 jiù shìjiè hóu · cựu thế giới hầu Hán Việt: cựu thế giới hầu · Pinyin: jiù shìjiè hóu Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 世 (thế) + 界 (giới) + 猴 (hầu)Pinyinjiù shìjiè hóuHán Việtcựu thế giới hầuCấu tạo舊 + 世 + 界 + 猴 · cựu + thế + giới + hầu nghĩa thành phần: cựu + thế + giới + hầu Nghĩa EngCihui Old World monkey