舊式婚姻

cựu thức hôn nhân

Hán Việt: cựu thức hôn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (thức) + (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊式婚姻 iùshì hūnyīn n. old-style marriage