舊式的人

jiù shì de rén cựu thức đích nhân

Hán Việt: cựu thức đích nhân · Pinyin: jiù shì de rén

Tổng quan

(thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi nào, tổ chức nào...), người cổ lỗ sĩ

Cấu tạo: (cựu) + (thức) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi nào, tổ chức nào...), người cổ lỗ sĩ