舊式自行車 cựu thức tự hành xa Hán Việt: cựu thức tự hành xa Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 式 (thức) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa)Hán Việtcựu thức tự hành xaCấu tạo舊 + 式 + 自 + 行 + 車 · cựu + thức + tự + hành + xa nghĩa thành phần: cựu + thức + tự + hành + xa Nghĩa EngCihui boneshaker