舊手 jiù shǒu · cựu thủ Hán Việt: cựu thủ · Pinyin: jiù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 手 (thủ)Pinyinjiù shǒuHán Việtcựu thủCấu tạo舊 + 手 · cựu + thủ nghĩa thành phần: cựu + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 技術熟練且經驗豐富的人。如:「他是電腦方面的舊手,你可以多跟他請教請教。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa老手Từ trái nghĩa新手