舊手

jiù shǒucựu thủ

Hán Việt: cựu thủ · Pinyin: jiù shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.老手。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

技術熟練且經驗豐富的人。如:「他是電腦方面的舊手,你可以多跟他請教請教。」

Cấu tạo: 舊 (cựu) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lành nghề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 技術熟練且經驗豐富的人。如:「他是電腦方面的舊手,你可以多跟他請教請教。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老手

Từ trái nghĩa

新手