舊日
cựu nhật
Hán Việt: cựu nhật · Pinyin: jiù rì
Tổng quan
thời xưa | ngày xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui thời xưa | ngày xưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從前。唐.韋應物〈燕李錄事〉詩:「此日相逢思舊日,一杯成喜亦成悲。」《三國演義》第五回:「舊日蒙兄保備為平原縣令,今聞大軍過此,特來奉候,就請兄長入城歇馬。」也作「舊時」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过去的日子:想起~的情景。
Eng
- CC-CEDICT former times|olden days
- Cihui former times; olden days