往日
vãng nhật
Hán Việt: vãng nhật · Pinyin: wǎng rì
Tổng quan
ngày xưa | quá khứ gày trước. vãng nhật vãng nhật ☆Ngày trước.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày xưa | quá khứ gày trước. vãng nhật vãng nhật ☆Ngày trước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過去、以往。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「往日先生至燕,而先王資先生見趙,遂約六國從。」《三國演義》第五七回:「往日周公瑾多用其言,孔明亦深服其智。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昔日;从前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昔日;从前。
Eng
- CC-CEDICT former days; the past
- Cihui former days; the past
ja
- JMdict ancient times