往日

wǎng rìvãng nhật

Hán Việt: vãng nhật · Pinyin: wǎng rì

Tổng quan

những ngày qua; trước kia

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昔日; 从前。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

過去、以往。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「往日先生至燕,而先王資先生見趙,遂約六國從。」《三國演義》第五七回:「往日周公瑾多用其言,孔明亦深服其智。」

Cấu tạo: 往 (vãng) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Ngày trước.; vãng nhật: ngày xưa/những ngày qua/trước kia/vãng nhật; gày trước.; ngày xưa; quá khứ; những ngày qua; trước kia; những ngày qua; trước kia; vãng nhật
  • Biên soạn (in) former days

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過去、以往。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「往日先生至燕,而先王資先生見趙,遂約六國從。」《三國演義》第五七回:「往日周公瑾多用其言,孔明亦深服其智。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昔日; 从前。

Eng

  • JMdict ancient times
  • Cihui former days; the past
  • Tần suất từ former days; the past

Đức

  • Handedict in der Vergangenheit

ja

  • JMdict 往日(おうじつ)

other

  • Nguồn khác Ngày trước

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从前 · 往时 · 旧日 · 昔日

Từ trái nghĩa

他日 · 来日