舊景潑皮 jiù jǐng pō pí · cựu cảnh bát bì Hán Việt: cựu cảnh bát bì · Pinyin: jiù jǐng pō pí Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 景 (cảnh) + 潑 (bát) + 皮 (bì)Pinyinjiù jǐng pō píHán Việtcựu cảnh bát bìCấu tạo舊 + 景 + 潑 + 皮 · cựu + cảnh + bát + bì nghĩa thành phần: cựu + cảnh + bát + bì