舊歡新寵

jiù huān xīn chǒn cựu hoan tân sủng

Hán Việt: cựu hoan tân sủng · Pinyin: jiù huān xīn chǒn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (hoan) + (tân) + (sủng)