舊燕歸巢

jiù yàn guī cháo cựu yến quy sào

Hán Việt: cựu yến quy sào · Pinyin: jiù yàn guī cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (yến) + (quy) + (sào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日的燕子又飛回老巢。比喻客居在外的遊子重回家鄉。明.顧大典《青衫記》第二九齣:「似舊燕歸巢,雙語簷前。」