舊紋狀體 cựu văn trạng thể Hán Việt: cựu văn trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 紋 (văn) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtcựu văn trạng thểCấu tạo舊 + 紋 + 狀 + 體 · cựu + văn + trạng + thể nghĩa thành phần: cựu + văn + trạng + thể Nghĩa EngCihui paleostriatum