舊話重提 jiù huà chóng tí · cựu thoại trọng đề Hán Việt: cựu thoại trọng đề · Pinyin: jiù huà chóng tí Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 話 (thoại) + 重 (trọng) + 提 (đề)Pinyinjiù huà chóng tíHán Việtcựu thoại trọng đềCấu tạo舊 + 話 + 重 + 提 · cựu + thoại + trọng + đề nghĩa thành phần: cựu + thoại + trọng + đề Nghĩa EngCihui rake sth. up