舊識新交

jiù shí xīn jiāo cựu thức tân giao

Hán Việt: cựu thức tân giao · Pinyin: jiù shí xīn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (thức) + (tân) + (giao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日熟識的和新結交的朋友。指交遊廣闊,認識的朋友很多。清.黃遵憲〈鄉人以余遠爭來詢問賦此誌感〉詩:「舊識新交遍天下,可如親戚話依依?」