舊遊之地

cựu du chi địa

Hán Việt: cựu du chi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (du) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊游之地 iùyóuzhīdì n. one's former haunts