舊雨新知

jiù yǔ xīn zhī cựu vũ tân tri

Hán Việt: cựu vũ tân tri · Pinyin: jiù yǔ xīn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (vũ) + (tân) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊雨,指老朋友。參見「舊雨」條。新知,剛結交的朋友,參見「新知」條。後以舊雨新知比喻新舊好友或顧客。如:「她交友廣闊,舊雨新知不計其數。」

Eng

  • Cihui 舊雨新知 iùyǔxīnzhī f.e. old friends and new acquaintances