舌下囊腫 thiệt hạ nang thũng Hán Việt: thiệt hạ nang thũng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 下 (hạ) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)Hán Việtthiệt hạ nang thũngCấu tạo舌 + 下 + 囊 + 腫 · thiệt + hạ + nang + thũng nghĩa thành phần: thiệt + hạ + nang + thũng