舌切除術 thiệt thiết trừ thuật Hán Việt: thiệt thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtthiệt thiết trừ thuậtCấu tạo舌 + 切 + 除 + 術 · thiệt + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: thiệt + thiết + trừ + thuật