舌劍脣槍 shé jiàn chún qiāng · thiệt kiếm thần thương Hán Việt: thiệt kiếm thần thương · Pinyin: shé jiàn chún qiāng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 劍 (kiếm) + 脣 (thần) + 槍 (thương)Pinyinshé jiàn chún qiāngHán Việtthiệt kiếm thần thươngCấu tạo舌 + 劍 + 脣 + 槍 · thiệt + kiếm + thần + thương nghĩa thành phần: thiệt + kiếm + thần + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"舌剑唇枪"。