舌卷齊城

shé juǎn qí chéng thiệt quyển tề thành

Hán Việt: thiệt quyển tề thành · Pinyin: shé juǎn qí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (quyển) + (tề) + (thành)