舌卷齊城 shé juǎn qí chéng · thiệt quyển tề thành Hán Việt: thiệt quyển tề thành · Pinyin: shé juǎn qí chéng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 卷 (quyển) + 齊 (tề) + 城 (thành)Pinyinshé juǎn qí chéngHán Việtthiệt quyển tề thànhCấu tạo舌 + 卷 + 齊 + 城 · thiệt + quyển + tề + thành nghĩa thành phần: thiệt + quyển + tề + thành