舌向移位 thiệt hướng di vị Hán Việt: thiệt hướng di vị Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 向 (hướng) + 移 (di) + 位 (vị)Hán Việtthiệt hướng di vịCấu tạo舌 + 向 + 移 + 位 · thiệt + hướng + di + vị nghĩa thành phần: thiệt + hướng + di + vị