舌如鼓簧

thiệt như cổ hoàng

Hán Việt: thiệt như cổ hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (như) + (cổ) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舌如鼓簧 hérúgǔhuáng f.e. have a dulcet tongue like the notes of a reed organ