舌巧如簧 thiệt xảo như hoàng Hán Việt: thiệt xảo như hoàng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 巧 (xảo) + 如 (như) + 簧 (hoàng)Hán Việtthiệt xảo như hoàngCấu tạo舌 + 巧 + 如 + 簧 · thiệt + xảo + như + hoàng nghĩa thành phần: thiệt + xảo + như + hoàng Nghĩa EngCihui 舌巧如簧 héqiǎorúhuáng f.e. have a dulcet tongue