舌形蟲綱 thiệt hình trùng cương Hán Việt: thiệt hình trùng cương Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 形 (hình) + 蟲 (trùng) + 綱 (cương)Hán Việtthiệt hình trùng cươngCấu tạo舌 + 形 + 蟲 + 綱 · thiệt + hình + trùng + cương nghĩa thành phần: thiệt + hình + trùng + cương