舌成形術 thiệt thành hình thuật Hán Việt: thiệt thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtthiệt thành hình thuậtCấu tạo舌 + 成 + 形 + 術 · thiệt + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: thiệt + thành + hình + thuật