舌戰羣儒 shé zhàn qún rú · thiệt chiến quần nho Hán Việt: thiệt chiến quần nho · Pinyin: shé zhàn qún rú Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 戰 (chiến) + 羣 (quần) + 儒 (nho)Pinyinshé zhàn qún rúHán Việtthiệt chiến quần nhoCấu tạo舌 + 戰 + 羣 + 儒 · thiệt + chiến + quần + nho nghĩa thành phần: thiệt + chiến + quần + nho