舌撟不下

shé jiǎo bù xià thiệt kiệu bất hạ

Hán Việt: thiệt kiệu bất hạ · Pinyin: shé jiǎo bù xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (kiệu) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挢:翘起。翘起舌头,久久不能放下。形容惊讶或害怕时的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 挢翘起。翘起舌头,久久不能放下。形容惊讶或害怕时的神态。