舌撟不下

shé jiǎo bù xià thiệt kiệu bất hạ

Hán Việt: thiệt kiệu bất hạ · Pinyin: shé jiǎo bù xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (kiệu) + (bất) + (hạ)