舌敝脣枯

shé bì chún kū thiệt tệ thần khô

Hán Việt: thiệt tệ thần khô · Pinyin: shé bì chún kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (tệ) + (thần) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容费尽了唇舌。同“舌敝唇焦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"舌敝唇焦"。