Tổng quan
Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 根 (căn) + 前 (tiền) + 部 (bộ)
- Hán Việt
- thiệt căn tiền bộ
- Cấu tạo
- 舌 + 根 + 前 + 部 · thiệt + căn + tiền + bộ
nghĩa thành phần: thiệt + căn + tiền + bộ
Từ liên quan
Gần nghĩa
舌根音 · 前部元音 · 前部地带 · 前部垫块 · 舌根塞音 · 舌根擦音 · 舌根颤音 · 舌根鼻音