舌橋不下 shé qiáo bù xià · thiệt kiều bất hạ Hán Việt: thiệt kiều bất hạ · Pinyin: shé qiáo bù xià Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 橋 (kiều) + 不 (bất) + 下 (hạ)Pinyinshé qiáo bù xiàHán Việtthiệt kiều bất hạCấu tạo舌 + 橋 + 不 + 下 · thiệt + kiều + bất + hạ nghĩa thành phần: thiệt + kiều + bất + hạ