舌淡苔白

thiệt đạm đài bạch

Hán Việt: thiệt đạm đài bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (đạm) + (đài) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舌淡苔白 hédàntāibái f.e. <Ch. med.> pale tongue with whitish coating