舌燦蓮花

shé càn lián huā thiệt xán liên hoa

Hán Việt: thiệt xán liên hoa · Pinyin: shé càn lián huā

Tổng quan

(thành ngữ) ăn nói lưu loát | dí dỏm trong lời nói

Cấu tạo: (thiệt) + (xán) + (liên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) ăn nói lưu loát | dí dỏm trong lời nói

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) eloquent|entertaining in one's speech
  • Cihui 舌燦蓮花 hécànliánhuā f.e. a glib tongue