舌端月旦

shé duān yuè dàn thiệt đoan nguyệt đán

Hán Việt: thiệt đoan nguyệt đán · Pinyin: shé duān yuè dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (đoan) + (nguyệt) + (đán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指常在谈话中议论别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口头品评人物。