舌者兵也

shé zhě bīng yě thiệt giả binh dã

Hán Việt: thiệt giả binh dã · Pinyin: shé zhě bīng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (giả) + (binh) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舌头好比兵器,说话不当,既伤别人,又伤自己。