舌象預後 thiệt tượng dự hậu Hán Việt: thiệt tượng dự hậu Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 象 (tượng) + 預 (dự) + 後 (hậu)Hán Việtthiệt tượng dự hậuCấu tạo舌 + 象 + 預 + 後 · thiệt + tượng + dự + hậu nghĩa thành phần: thiệt + tượng + dự + hậu