舌轉乾坤 thiệt chuyển kiền khôn Hán Việt: thiệt chuyển kiền khôn Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 轉 (chuyển) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)Hán Việtthiệt chuyển kiền khônCấu tạo舌 + 轉 + 乾 + 坤 · thiệt + chuyển + kiền + khôn nghĩa thành phần: thiệt + chuyển + kiền + khôn Nghĩa EngCihui 舌轉乾坤 hézhuǎnqiánkūn f.e. flowery phrases