舌鋒如火 shé fēng rú huǒ · thiệt phong như hỏa Hán Việt: thiệt phong như hỏa · Pinyin: shé fēng rú huǒ Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 鋒 (phong) + 如 (như) + 火 (hỏa)Pinyinshé fēng rú huǒHán Việtthiệt phong như hỏaCấu tạo舌 + 鋒 + 如 + 火 · thiệt + phong + như + hỏa nghĩa thành phần: thiệt + phong + như + hỏa