舌頭根子 thiệt đầu căn tử Hán Việt: thiệt đầu căn tử Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 頭 (đầu) + 根 (căn) + 子 (tử)Hán Việtthiệt đầu căn tửCấu tạo舌 + 頭 + 根 + 子 · thiệt + đầu + căn + tử nghĩa thành phần: thiệt + đầu + căn + tử Nghĩa EngCihui 舌頭根子 hétougēnzi ►See shétougēn