捨不得給

xá bất đắc cấp

Hán Việt: xá bất đắc cấp

Tổng quan

ghen tị, bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)

Cấu tạo: (xá) + (bất) + (đắc) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghen tị, bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)