舍利取義 xá lợi thủ nghĩa Hán Việt: xá lợi thủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 取 (thủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtxá lợi thủ nghĩaCấu tạo舍 + 利 + 取 + 義 · xá + lợi + thủ + nghĩa nghĩa thành phần: xá + lợi + thủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 捨利取義 hělìqǔyì f.e. sacrifice profit to duty