捨命不渝 shě mìng bù yú · xá mệnh bất du Hán Việt: xá mệnh bất du · Pinyin: shě mìng bù yú Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 渝 (du)Pinyinshě mìng bù yúHán Việtxá mệnh bất duCấu tạo捨 + 命 + 不 + 渝 · xá + mệnh + bất + du nghĩa thành phần: xá + mệnh + bất + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指见危受命,死守善道。