捨命不捨財

shě mìng bù shě cái xá mệnh bất xá tài

Hán Việt: xá mệnh bất xá tài · Pinyin: shě mìng bù shě cái

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (mệnh) + (bất) + (xá) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情愿丢掉生命也要保住钱财。比喻过分贪财,非常吝啬。