捨安就危 shě ān jiù wēi · xá an tựu nguy Hán Việt: xá an tựu nguy · Pinyin: shě ān jiù wēi Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 安 (an) + 就 (tựu) + 危 (nguy)Pinyinshě ān jiù wēiHán Việtxá an tựu nguyCấu tạo捨 + 安 + 就 + 危 · xá + an + tựu + nguy nghĩa thành phần: xá + an + tựu + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就:靠。舍弃安逸而去接近危险。指为某种目的,甘愿面临危险。