捨己從人
xá kỉ tòng nhân
Hán Việt: xá kỉ tòng nhân · Pinyin: shě jǐ cóng rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舍:弃;从:顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放弃自己的成见听从别人的正确意见。
- Tân Hoa Tự Điển 舍弃;从顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。
Eng
- Cihui 捨己從人 hějǐcóngrén f.e. drop one's own opinion and accept the popular one