舍己从人

shě jǐ cóng rénxá kỉ tòng nhân

Hán Việt: xá kỉ tòng nhân · Pinyin: shě jǐ cóng rén

Tổng quan

"chinese_explanation": "舍弃; 从顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

舍:弃; 从:顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

放棄己見,聽從他人。也作「舍己從人」、「捨己就人」。

Cấu tạo: 捨 (xá) + 己 (kỉ) + 從 (tòng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 从顺。
  • Biên soạn 放弃自己的意见,
  • Biên soạn 服从众人的主张。"}
  • Biên soạn 捨己從人 hějǐcóngrén f.e. drop one's own opinion and accept the popular one

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.放弃自己的成见听从别人的正确意见。

Eng

  • Cihui 捨己從人 hějǐcóngrén f.e. drop one's own opinion and accept the popular one

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍己为人 · 舍己为公 · 舍己芸人 · 舍己救人 · 捨己外求 · 舍己爲人 · 从人的角度 · 从人间夺走