捨己就人

shě jǐ jiù rén xá kỉ tựu nhân

Hán Việt: xá kỉ tựu nhân · Pinyin: shě jǐ jiù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (kỉ) + (tựu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:弃;就:顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃;就顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。