舍己就人

shě jǐ jiù rénxá kỉ tựu nhân

Hán Việt: xá kỉ tựu nhân · Pinyin: shě jǐ jiù rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舍:弃; 就:顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

放棄己見或利益,遷就他人。如:「為了及早完成公共設施,他銷假加班,捨己就人。」也作「舍己從人」、「捨己從人」。

Cấu tạo: 捨 (xá) + 己 (kỉ) + 就 (tựu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:弃; 就:顺。放弃自己的意见,服从众人的主张。

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍己为人 · 舍己为公 · 舍己芸人 · 舍己从人 · 舍己救人 · 捨己外求 · 舍己爲人 · 舍己成人