舍巴農場 shè bā nóng chǎng · xá ba nông tràng Hán Việt: xá ba nông tràng · Pinyin: shè bā nóng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 巴 (ba) + 農 (nông) + 場 (tràng)Pinyinshè bā nóng chǎngHán Việtxá ba nông tràngCấu tạo舍 + 巴 + 農 + 場 · xá + ba + nông + tràng nghĩa thành phần: xá + ba + nông + tràng